da sống
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da chưa qua xử lý thuộc da: "da sống" chỉ lớp da của động vật (như bò, trâu, lợn) đã được lột ra nhưng chưa trải qua quá trình thuộc da (xử lý bằng hóa chất) để làm mềm và bền. Da sống thường cứng, dễ bị phân hủy nếu không được bảo quản.
- Biểu tượng của sự thô sơ, tự nhiên: Trong văn hóa hoặc ẩn dụ, "da sống" có thể ám chỉ trạng thái nguyên thủy, chưa được tinh chế hoặc chưa qua chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ thủ công mua tấm da sống về để chuẩn bị thuộc. (Người thợ thủ công mua tấm da chưa xử lý để bắt đầu quá trình thuộc da.)
- Da sống thường được dùng để làm trống hoặc dây thừng trong thời cổ đại. (Da chưa thuộc thường được sử dụng để chế tạo trống hoặc dây thừng trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chế biến da sống": quy trình xử lý da chưa thuộc thành sản phẩm có giá trị.
- Chế biến da sống đòi hỏi kỹ thuật cao để tránh hư hỏng. (Quá trình xử lý da chưa thuộc yêu cầu tay nghề chuyên môn để không làm hỏng nguyên liệu.)
"Da sống" trong ẩn dụ: chỉ điều gì đó còn thô, chưa hoàn thiện.
- Ý tưởng đó vẫn còn là da sống, cần được mài giũa thêm. (Ý tưởng đó chưa được phát triển hoàn chỉnh, cần được cải tiến.)
Biến thể và từ gần giống
Da thuộc (danh từ): da đã qua xử lý, mềm mại và bền — trái nghĩa với da sống.
- Túi xách làm từ da thuộc rất đắt tiền. (Túi xách làm từ da đã xử lý có giá trị cao.)
Da thô (danh từ): da chưa qua chế biến, tương tự da sống nhưng thường chỉ trạng thái nguyên liệu thô sơ hơn.
- Da thô thường được dùng trong ngành da giày. (Da chưa chế biến thường là nguyên liệu cho ngành sản xuất giày dép.)
Từ đồng nghĩa
- Da nguyên liệu: da chưa qua xử lý, dùng làm nguyên liệu thô.
- Da chưa thuộc: da chưa trải qua quá trình thuộc da.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "da sống", nhưng có thể liên hệ với cụm từ "sống như da sống" để chỉ lối sống hoang dã, chưa văn minh:
- Anh ta sống như da sống, không theo quy tắc nào. (Anh ta sống tự do, không bị ràng buộc bởi chuẩn mực xã hội.)